Thuật ngữ phí giao dịch
Phí Maker
Phí trả khi bạn thêm thanh khoản vào sổ lệnh bằng lệnh limit không khớp ngay.
Phí Taker
Phí trả khi bạn lấy thanh khoản từ sổ lệnh bằng lệnh market hoặc lệnh limit khớp ngay.
Trượt giá (Slippage)
Chênh lệch giữa giá dự kiến và giá thực tế khi lệnh được thực hiện.
Spread
Chênh lệch giữa giá mua tốt nhất và giá bán tốt nhất trong sổ lệnh.
Funding Rate
Phí định kỳ giữa long và short trong hợp đồng perpetual futures.
Cấp VIP
Hệ thống phân cấp người dùng dựa trên khối lượng giao dịch, cấp cao hơn có phí thấp hơn.
Đòn bẩy (Leverage)
Vay vốn để tăng vị thế giao dịch, tăng cả lợi nhuận và rủi ro.
Thanh khoản
Khả năng mua/bán nhanh chóng mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá.
Sổ lệnh (Order Book)
Danh sách tất cả các lệnh mua và bán đang chờ khớp trên sàn.
Lệnh Limit
Lệnh mua/bán ở mức giá cụ thể hoặc tốt hơn.
Lệnh Market
Lệnh mua/bán ngay lập tức ở giá thị trường hiện tại.
Token sàn
Token riêng của sàn (BNB, OKB, KCS) thường giúp giảm phí giao dịch.