HTX vs LBank
So sánh chi tiết phí giao dịch, thanh khoản và tính năng

HTX

LBank
Phí spot 0.1% - thấp nhất khi tính cả slippage
Tiết kiệm $5.00 cho mỗi $10,000 khối lượng giao dịch
So sánh phí chi tiết
| Tiêu chí | HTX | LBank | Người thắng |
|---|---|---|---|
| Spot Maker | 0.1% | 0.1% | HTX |
| Spot Taker | 0.1% | 0.1% | HTX |
| Futures Maker | 0.02% | 0.02% | HTX |
| Futures Taker | 0.05% | 0.06% | HTX |
| Đòn bẩy tối đa | 200x | 125x | HTX |
| Đánh giá | 4.2/5 | 3.9/5 | HTX |
Tiết kiệm phí giao dịch
Tiết kiệm 20% phí giao dịch với mã giới thiệu HTX:
p55577Tiết kiệm 20% phí giao dịch với mã giới thiệu LBank:
4WFCBĐánh giá HTX
HTX (Huobi) là sàn lâu đời với uy tín và độ ổn định cao.
Ưu điểm
- Uy tín lâu đời
- Độ ổn định cao
- Nhiều cặp giao dịch
Nhược điểm
- Phí cao hơn đối thủ
- Giao diện cũ
Đánh giá LBank
LBank là sàn lâu đời với nhiều altcoin và airdrop thường xuyên.
Ưu điểm
- Nhiều altcoin
- Airdrop thường xuyên
- Staking
Nhược điểm
- Thanh khoản thấp
- UI cũ
HTX vs LBank - Phân tích chi tiết
Giao dịch Spot
Với giao dịch spot, HTX tính phí 0.1%/0.1% (maker/taker), còn LBank tính 0.1%/0.1%. HTX rẻ hơn 0%.
Giao dịch Futures
Với futures, HTX có maker 0.02%/taker 0.05%,LBank có maker 0.02%/taker 0.06%. Khi dùng đòn bẩy cao, chênh lệch phí nhỏ cũng ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận.
Khuyến nghị
HTX phù hợp cho Trader coi trọng uy tín, Long-term holder. LBank phù hợp cho Airdrop hunter, Staking lover. Hãy chọn sàn phù hợp với phong cách giao dịch của bạn.
Câu hỏi thường gặp
HTX hay LBank có phí thấp hơn?
HTX có phí thấp hơn (0.1% taker). Với khối lượng $10,000, bạn tiết kiệm được $5.00.
Phí futures là bao nhiêu?
HTX: maker 0.02%, taker 0.05%.LBank: maker 0.02%, taker 0.06%.
Đòn bẩy tối đa là bao nhiêu?
HTX hỗ trợ tối đa 200x, LBank hỗ trợ tối đa 125x.